Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Bài tập anh 11 Bùi Văn Vinh

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phạm Trần Thi
    Ngày gửi: 10h:36' 06-06-2020
    Dung lượng: 40.0 KB
    Số lượt tải: 1251
    Số lượt thích: 0 người
    MÌNH BÁN FILE WORD RẤT NHIỀU SÁCH TIẾNG ANH THÍ ĐIỂM
    MỌI CHI TIẾT XIN LIÊN HỆ ZALO O937-351-107
    SAU ĐÂY XIN TẶNG BẠN FILE KEY UNIT1 Bùi Văn Vinh 11
    Unit 1. THE GENERATION GAP - KEY
    PART 1: VOCABULARY AND GRAMMAR REVIEW
    A. VOCABULARY
    afford /ə`fɔ:d/ (v.) có khả năng chi trả
    attitude /`ætɪtju:d/ (n.) thái độ
    burden /`bɜ:dn/ (n.) gánh nặng
    casual /`kæʒuəl/ (adj.) bình thường, thường ngày
    comfortable /`kʌmftəbl/ (adj.) thoải mái, dễ chịu
    compare /kəm`peə(r)/ (v.) so sánh
    conflict / kɒnflɪkt/ (n.) cuộc xung đột
    control /kən`trəʊl/ (v.) điểu khiển, chỉ đạo
    curfew /`kə:fju:/ (n.) lệnh giới nghiêm
    dye /daɪ/ (v.) nhuộm
    elegant /`elɪgənt/ (adj.) thanh lịch, tao nhã
    flashy /`flæʃi/ (adj.) diện, hào nhoáng
    forbid /fə`bɪd/ (v.) cấm, ngăn cấm
    force /fɔ:s/ (v.) bắt buộc
    frustrating /frʌs`treɪtɪŋ/ (adj.) khó chịu, bực mình
    interact /ˌɪntə`rækt/ (v.) tương tác, giao tiếp
    judge /dʒʌdʒ/ (v.) phán xét, đánh giá
    mature /mə`tʃʊə(r)/ (adj.) trưởng thành, chín chắn
    norm /nɔ:m/ (n.) chuẩn mực
    obey /ə`beɪ/ (v.) vâng lời, tuân thủ
    pierce /pɪəs/ (v.) xấu khuyên (tai, mũi...)
    rude /ru:d/ (adj.) thô lỗ, lỗ mãng
    sibling /`sɪblɪŋ/ (n.) anh/ chị/ em ruột
    skinny /skɪni/ (adj.) bó sát, ôm sát
    spit /spɪt/ (v.) khạc nhổ
    swear /sweə(r)/ (v) thề, chửi thề
    tight /taɪt/ (adj.) bó sát, chật
    trend /trend/ (n.) xu hướng
    trivial /`trɪviəl/ (adj.) nhỏ nhặt/ lặt vặt
    value /`vælju:/ (n.) giá trị
    brand name /brænd neɪm/ (compound n.) nhãn hiệu, thương hiệu
    bridge the gap /brɪdʒ ðə gæp/ (idiom) giảm thiểu sự khác biệt
    change one`s mind /tʃeɪndʒ wʌnz maɪnd/ (idiom) thay đổi quan điểm
    childcare /`tʃaɪldkeə(r)/ (compound n.) việc chăm sóc con cái
    conservative /kən`sɜ:vətɪv/ (adj.) bảo thủ
    disapproval /ˌdɪsə`pru:vəl/ (n.) sự phản đối, không tán thành
    disrespect /ˌdɪsrɪ`spekt/ (v) không tôn trọng
    experienced /ɪk`spɪəriənst/ (adj.) có kinh nghiệm
    extended family /ɪk`stendɪd `fæməli/ (compound n.) gia đình đa thế hệ
    extracurricular activity /ˌekstrəkə`rɪkjələr æk` tɪvəti/ (compound n.) hoạt động ngoại khóa
    fashionable /`fæʃənəbəl/ (adj.) hợp thời trang, theo mốt
    financial burden /faɪ`nænʃ1 `bɜ:dən/ (compound n.) gánh nặng tài chính
    follow in one`s footsteps /`fɒləʊ ɪn wʌnz `fʊtsteps/ (idiom) theo bước, nối nghiệp
    generation gap /ˌdʒenəˈreɪʃən ɡæp/ (compound n.) khoảng
     
    Gửi ý kiến